DS-K1TS34AMF Máy nhận dạng khuôn mặt, vân tay, thẻ từ, mật khẩu ứng dụng trong Kiểm soát phân tầng trong thang máy, kiểm soát ra vào và chấm công.
- Màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch, trang bị camera góc rộng 2 Mega pixel
- Khoảng cách nhận dạng khuôn mặt: 0,3m đến 2m.
- Phương thức xác thực: Khuôn mặt / Thẻ / Vân Tay/ Mật khẩu.
- Tối đa lưu trữ 3.000 hình ảnh khuôn mặt, 3.000 vân tay, 3.000 thẻ Mifare và 150.000 giao dịch.
- Phát hiện và nhận dạng đeo khẩu trang.
- Tỷ lệ nhận dạng chính xác khuôn mặt( ở chế độ 1:N): >99%
- Thời gian nhận dạng khuôn mặt: <0.2s.

Thông số kỹ thuật Máy nhận dạng khuôn mặt DS-K1TS34AMF phân tầng thang máy, kiểm soát ra vào và chấm công.
| Specification | |
| Display | |
| Screen size | 4.3 inch |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Video | |
| Lens | 2 |
| Resolution | 2 MP (video stream: 720P) |
| FOV | HFOV = 41.5°; VFOV = 75.5°; DFOV = 87° |
| Audio | |
| Tone quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| Lock control | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| USB | 1 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Function | |
| QR code recognition | Support |
| Face anti-spoofing | Support |
| Hik-Connect | Support |
| Audio prompt | Support |
| General | |
| Built-in access controller | Yes |
| Power supply | 2 A (DC 12 V ~ DC 24 V) |
| Power consumption | ≤ 10 W |
| Working temperature | -30 ℃ ~ + 60 ℃ (-22 °F ~ +140 °F ) |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean |




